đau bão

đau bão

Bệnh nhân nhập viện vì cơn đau bão không chịu nổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn đau bụng dữ dội kèm theo đau lưng: "đau bão" một danh từ chỉ một loại đau bụng quặn thắt, thường rất mạnh đi kèm với cảm giác đauvùng thắt lưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân nhập viện cơn đau bão không chịu nổi. (Bệnh nhân phải nhập viện cơn đau bụng đau lưng dữ dội.)
    • Sau khi ăn đồ lạ, anh ấy bị lên cơn đau bão. (Sau khi ăn thức ăn lạ, anh ấy bị lên cơn đau quặn bụng đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "đau bão" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả triệu chứng, ít phổ biến trong y văn hiện đại. thường ám chỉ cơn đau cấp tính nghiêm trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Đau bụng (danh từ): chỉ chung cảm giác đauvùng bụng, mức độ có thể từ nhẹ đến nặng.
  • Đau quặn (danh từ/động từ): cơn đau co thắt, dữ dội từng cơn, thường dùng cho đau bụng.
  • Đau lưng (danh từ): chỉ chung cảm giác đauvùng lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Đau bụng dữ dội: cơn đau bụng rất mạnh.
  • Đau quặn thắt: cơn đau co thắt mạnh, có thểbụng.
Lưu ý
  • "Đau bão" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong y học ngày nay, các triệu chứng tương ứng thường được mô tả cụ thể hơn như "đau bụng quặn từng cơn kèm đau xuyên ra sau lưng" có thể liên quan đến các bệnh như sỏi thận, sỏi mật.

Từ chứa "đau bão"